loony toons
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng đường phố):
- Loony Toons là một tên gọi lóng trên đường phố dùng để chỉ chất gây ảo giác lysergic acid diethylamide (thường được viết tắt là LSD). Tên gọi này bắt nguồn từ loạt phim hoạt hình nổi tiếng "Looney Tunes", nhưng được viết lại với nghĩa bóng chỉ sự mất kiểm soát tinh thần (loony = điên rồ, toons = phim hoạt hình), ám chỉ tác dụng gây ảo giác mạnh của chất này.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị bắt vì tàng trữ Loony Toons.)
- (Người bán hàng rong trên phố đưa cho anh ta một ít Loony Toons.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Loony Toons thường được dùng trong ngữ cảnh bí mật hoặc lóng giữa những người sử dụng ma túy để tránh bị phát hiện.
- Cụm từ này không nên nhầm lẫn với "Looney Tunes" (tên thương hiệu hoạt hình chính thống). Dạng viết sai chính tả "Loony Toons" là dấu hiệu nhận biết của tên gọi lóng này.
Biến thể và từ gần giống
- Loony (tính từ): điên rồ, mất trí.
- His behavior is completely loony. (Hành vi của anh ta hoàn toàn điên rồ.)
- Toon (danh từ, viết tắt của "cartoon"): phim hoạt hình.
- I love watching old toons. (Tôi thích xem phim hoạt hình cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Acid: tên gọi lóng phổ biến khác của LSD.
- He dropped acid at the party. (Anh ta dùng acid tại bữa tiệc.)
- LSD: tên khoa học của chất này.
- LSD is a powerful hallucinogen. (LSD là một chất gây ảo giác mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drop acid: dùng LSD.
- They decided to drop acid at the festival. (Họ quyết định dùng acid tại lễ hội.)
- Trip out: bị ảo giác do LSD.
- He tripped out after taking the drug. (Anh ta bị ảo giác sau khi dùng thuốc.)
Thành ngữ liên quan
- Loony bin: bệnh viện tâm thần (từ lóng).
- After that experience, he thought he belonged in a loony bin. (Sau trải nghiệm đó, anh ta nghĩ mình thuộc về bệnh viện tâm thần.)
- Go loony: trở nên điên rồ, mất trí.
- She went loony after hearing the news. (Cô ấy trở nên điên rồ sau khi nghe tin tức.)